Chi Phí EB-5 Bao Nhiêu? Tổng Số Tiền Cần Để Định Cư Mỹ
2026/05/15Chi phí EB-5 luôn là điểm xuất phát trong mọi quyết định liên quan đến đầu tư định cư Mỹ, bởi đây không chỉ là con số vốn tối thiểu theo quy định, mà còn là toàn bộ cấu trúc tài chính cần được chuẩn bị xuyên suốt hành trình hồ sơ. Bên cạnh mức đầu tư 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD, nhà đầu tư còn phải tính đến nhiều khoản chi đi kèm như phí dự án, phí luật sư, chi phí chứng minh nguồn tiền và các khoản phí chính phủ theo từng giai đoạn.
Cùng Gia Capital tìm hiểu chi tiết các khoản chi phí EB-5 mới nhất để có sự chuẩn bị rõ ràng và phù hợp trước khi bắt đầu lộ trình đầu tư định cư Mỹ.
1. Chi Phí EB-5 Bao Nhiêu? Tổng Quan
Khi tìm hiểu chi phí EB-5, nhiều gia đình thường bắt đầu từ con số vốn đầu tư tối thiểu. Tuy nhiên, để đánh giá đúng năng lực tài chính cần chuẩn bị, nhà đầu tư nên nhìn EB-5 như một cấu trúc chi phí gồm nhiều lớp: vốn đầu tư bắt buộc, phí dự án, phí pháp lý, phí chính phủ và các khoản xử lý hồ sơ liên quan.
Theo quy định hiện hành, mức vốn đầu tư tối thiểu là 800.000 USD đối với dự án thuộc khu vực TEA hoặc dự án hạ tầng đủ điều kiện, và 1.050.000 USD đối với khu vực ngoài TEA. Đây là phần vốn nền tảng của chương trình, chưa bao gồm các khoản phí phát sinh trong quá trình chuẩn bị, nộp và theo dõi hồ sơ EB-5.

Chi phí EB-5 là vấn đề nhiều người quan tâm
1.1. Tổng chi phí đầu tư EB-5 thực tế
Trên thực tế, tổng chi phí EB-5 thường cao hơn mức vốn đầu tư tối thiểu do nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm nhiều khoản chi phí đi kèm. Với phần lớn hồ sơ đầu tư qua Regional Center, tổng ngân sách ban đầu thường nằm trong khoảng 880.000 – 950.000 USD đối với dự án TEA, tùy mức phí quản lý dự án, phí luật sư và độ phức tạp của hồ sơ chứng minh nguồn tiền.
Đối với dự án ngoài TEA, tổng chi phí có thể tăng lên khoảng 1.130.000 – 1.250.000 USD hoặc cao hơn. Khoảng chênh lệch này chủ yếu đến từ mức vốn đầu tư cao hơn, trong khi các khoản phí phụ trợ như phí luật sư, dịch thuật, công chứng, phí chính phủ và chi phí chuẩn bị hồ sơ vẫn có thể dao động theo từng trường hợp cụ thể.
1.2. Các khoản chi phí chính trong EB-5
Để tránh đánh giá thiếu ngân sách, nhà đầu tư nên tách chi phí EB-5 thành từng nhóm cụ thể. Cách tiếp cận này giúp gia đình nhìn rõ khoản nào là vốn đầu tư, khoản nào là phí dịch vụ, khoản nào nộp cho chính phủ Mỹ và khoản nào phục vụ cho việc chứng minh tính hợp pháp của dòng tiền.
Các khoản chi phí chính thường bao gồm:
- Vốn đầu tư EB-5: 800.000 USD đối với dự án TEA hoặc hạ tầng đủ điều kiện; 1.050.000 USD đối với dự án ngoài TEA.
- Phí quản lý dự án/Regional Center: thường dao động khoảng 50.000 – 80.000 USD, tùy từng dự án và cấu trúc vận hành.
- Phí luật sư di trú: thường khoảng 15.000 – 30.000 USD, phụ thuộc vào kinh nghiệm luật sư và mức độ phức tạp của Source of Funds.
- Phí chính phủ Mỹ: gồm phí nộp các mẫu đơn liên quan như I-526/I-526E, I-485 hoặc xử lý lãnh sự, I-829 và các khoản phí sinh trắc học nếu áp dụng. Phí USCIS cần được kiểm tra tại thời điểm nộp vì có thể thay đổi theo quy định và phán quyết tòa án.
- Chi phí chứng minh tài chính: gồm rà soát hồ sơ ngân hàng, tài sản, thuế, hợp đồng, giao dịch chuyển nhượng, cổ tức, lương thưởng hoặc nguồn tiền từ kinh doanh.
- Phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa tài liệu: phát sinh tùy số lượng giấy tờ và yêu cầu của từng hồ sơ.
Nhìn ở góc độ đầu tư định cư, chi phí EB-5 không nên được hiểu là một khoản tiền đơn lẻ. Đây là tổng ngân sách cho cả quá trình xây dựng hồ sơ, tham gia dự án, đáp ứng yêu cầu tạo việc làm và tiến đến điều kiện thẻ xanh theo đúng chuẩn pháp lý của USCIS.
Một điểm quan trọng trong EB-5 là khoản vốn đầu tư phải đáp ứng nguyên tắc “at-risk”, tức nhà đầu tư không được nhận cam kết hoàn vốn tuyệt đối hoặc bảo đảm lợi nhuận cố định. Vì vậy, khi đánh giá chi phí EB-5, nhà đầu tư cần nhìn song song hai yếu tố: số tiền cần chuẩn bị và mức độ an toàn của cấu trúc đầu tư.
2. Mức Vốn Đầu Tư EB-5 Theo Quy Định
Phần vốn đầu tư là yếu tố cốt lõi quyết định một hồ sơ EB-5 có đủ điều kiện để được xem xét hay không. Sau khi EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 được ban hành, mức vốn đã được điều chỉnh và thiết lập lại theo hướng rõ ràng hơn; Đồng thời gắn trực tiếp với mục tiêu phân bổ dòng vốn vào các khu vực cần phát triển kinh tế.
Việc phân biệt giữa khu vực TEA và non-TEA không chỉ mang ý nghĩa về mặt chi phí, mà còn phản ánh định hướng chính sách của chính phủ Mỹ trong việc thúc đẩy tạo việc làm tại những vùng có nhu cầu cao hơn.

Tìm hiểu về quy định mức vốn đầu tư EB-5
2.1. Mức đầu tư tại khu vực TEA
Đối với các dự án nằm trong khu vực TEA (Targeted Employment Area), mức đầu tư tối thiểu hiện hành là:
- 800.000 USD
TEA bao gồm hai nhóm chính:
- Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao (High-Unemployment Area)
- Khu vực nông thôn (Rural Area)
Theo quy định hiện tại của United States Citizenship and Immigration Services, việc xác định TEA phải dựa trên dữ liệu kinh tế cụ thể và được chứng minh trong hồ sơ dự án. Điều này đồng nghĩa với việc không phải mọi dự án gắn nhãn “TEA” đều mặc nhiên được chấp thuận nếu thiếu cơ sở dữ liệu phù hợp.
Trong thực tế triển khai, phần lớn hồ sơ EB-5 hiện nay tập trung vào nhóm dự án TEA do yêu cầu vốn thấp hơn, đồng thời có thể tiếp cận các nhóm visa dành riêng (visa set-aside) theo quy định, tùy loại dự án như rural, high-unemployment hoặc infrastructure và tình trạng visa tại thời điểm xét hồ sơ.
2.2. Mức đầu tư ngoài TEA
Đối với các dự án không thuộc TEA, mức vốn đầu tư tối thiểu được áp dụng là:
- 1.050.000 USD
Các dự án này thường nằm tại khu vực có mức độ phát triển kinh tế cao hơn, nơi không đáp ứng tiêu chí về thất nghiệp hoặc địa lý theo định nghĩa của TEA.
Từ góc độ xét duyệt, USCIS không ưu tiên hay bất lợi hóa nhóm dự án này về mặt pháp lý. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ hơn về khả năng tạo việc làm và cấu trúc tài chính của dự án, do mức vốn lớn hơn đồng nghĩa với kỳ vọng cao hơn về hiệu quả vận hành.
2.3. Sự khác biệt giữa TEA và non-TEA
TEA và non-TEA khác nhau ở nhiều lớp: mức vốn, tiêu chí khu vực, định hướng chính sách và cách nhà đầu tư đánh giá dự án. Khi đặt hai nhóm này cạnh nhau, nhà đầu tư sẽ dễ nhìn thấy vì sao cùng là EB-5 nhưng tổng ngân sách, chiến lược hồ sơ và thời gian kỳ vọng có thể khác nhau.
| Tiêu chí | Khu vực TEA | Khu vực non-TEA |
| Mức vốn đầu tư tối thiểu | 800.000 USD | 1.050.000 USD |
| Định nghĩa pháp lý | Khu vực nông thôn hoặc khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao theo tiêu chí EB-5 | Khu vực không đáp ứng điều kiện TEA |
| Mục tiêu chính sách | Thu hút vốn vào những khu vực cần thúc đẩy kinh tế và tạo việc làm | Cho phép đầu tư vào khu vực phát triển hơn, nhưng không hưởng mức vốn ưu đãi |
| Tác động đến tổng chi phí | Tổng chi phí ban đầu thường thấp hơn do phần vốn đầu tư thấp hơn | Tổng chi phí ban đầu cao hơn vì vốn đầu tư tăng thêm 250.000 USD |
| Yếu tố visa | Một số nhóm như rural, high-unemployment hoặc infrastructure có quota visa dành riêng | Không thuộc nhóm visa set-aside theo RIA |
| Điểm cần thẩm định | Cần kiểm tra cơ sở xác định TEA, dữ liệu thất nghiệp hoặc tiêu chí rural | Cần đánh giá kỹ hiệu quả dự án, khả năng tạo việc làm và mức độ phù hợp với mục tiêu đầu tư |
| Phù hợp với nhóm nhà đầu tư | Nhà đầu tư muốn tối ưu mức vốn và cân nhắc lợi thế visa set-aside | Nhà đầu tư ưu tiên dự án tại khu vực phát triển, chấp nhận mức vốn cao hơn |
Nhìn tổng thể, TEA thường hấp dẫn hơn về mặt vốn đầu tư ban đầu, nhưng không nên được xem là tiêu chí duy nhất khi lựa chọn dự án. Với EB-5, yếu tố quan trọng hơn là dự án có đủ nền tảng tạo việc làm, cấu trúc vốn rõ ràng và hồ sơ pháp lý đủ sức đáp ứng yêu cầu xét duyệt của USCIS.
3. Các Khoản Chi Phí Khi Đầu Tư EB-5
Sau khi xác định mức vốn đầu tư theo quy định, phần chi phí còn lại chính là yếu tố quyết định tổng ngân sách thực tế của một hồ sơ EB-5. Đây cũng là nhóm chi phí dễ bị đánh giá chưa đầy đủ, trong khi lại ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ xét duyệt và mức độ “sạch” của hồ sơ.
Thay vì nhìn các khoản phí này như chi phí phát sinh, nên xem đây là phần cấu thành bắt buộc để một hồ sơ đáp ứng tiêu chuẩn của United States Citizenship and Immigration Services (USCIS), đặc biệt ở các bước thẩm định dự án và chứng minh nguồn tiền.

Ngoài chi phí cố định còn nhiều khoản phí khác
3.1. Phí quản lý dự án EB-5
Khoản phí quản lý dự án (thường gọi là administrative fee) là phần chi trả cho đơn vị phát triển dự án hoặc Regional Center nhằm vận hành toàn bộ cấu trúc EB-5. Mức phí phổ biến hiện nay dao động trong khoảng:
- 50.000 – 80.000 USD
Khoản phí này thường được sử dụng cho các hoạt động như: quản lý dòng vốn EB-5, lập báo cáo định kỳ, theo dõi tiến độ dự án và phối hợp với các đơn vị kiểm toán, luật sư dự án. Trong phần lớn trường hợp, đây là khoản phí không hoàn lại, ngay cả khi hồ sơ không được tiếp tục.
Điểm cần lưu ý là mức phí quản lý không phản ánh trực tiếp chất lượng dự án, nhưng lại cho thấy cách dự án được cấu trúc và vận hành ở cấp độ hệ thống.
3.2. Phí luật sư di trú
Luật sư di trú là bên trực tiếp xây dựng chiến lược hồ sơ và đại diện cho nhà đầu tư trong suốt quá trình làm việc với USCIS. Mức phí thường dao động:
- 15.000 – 30.000 USD
Phí luật sư không chỉ bao gồm việc chuẩn bị và nộp hồ sơ I-526/I-526E, mà còn liên quan đến:
- Phân tích cấu trúc nguồn tiền
- Chuẩn bị bản giải trình pháp lý (legal brief)
- Xử lý các yêu cầu bổ sung (RFE) nếu phát sinh
Đối với những hồ sơ có dòng tiền qua nhiều lớp giao dịch hoặc liên quan đến doanh nghiệp, bất động sản, thừa kế…, chi phí này có thể tăng lên do yêu cầu phân tích sâu hơn.
3.3. Phí hồ sơ và chứng minh tài chính
Đây là nhóm chi phí gắn trực tiếp với phần Source of Funds (SOF) – yếu tố then chốt trong quá trình xét duyệt EB-5. USCIS không dừng lại ở việc xác nhận tiền là hợp pháp, mà yêu cầu làm rõ toàn bộ hành trình hình thành tài sản.
Chi phí trong nhóm này thường phát sinh từ:
- Thu thập và hệ thống hóa hồ sơ tài chính
- Kiểm toán hoặc xác minh dòng tiền
- Chuẩn bị tài liệu chứng minh thu nhập, chuyển nhượng, cổ tức, kinh doanh…
Mức chi phí không có khung cố định, vì phụ thuộc vào mức độ phức tạp của từng hồ sơ. Một hồ sơ có lịch sử tài chính rõ ràng, ít lớp giao dịch sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí so với hồ sơ cần truy vết dòng tiền qua nhiều năm hoặc nhiều pháp nhân.
3.4. Phí dịch thuật, công chứng
Đây là nhóm chi phí mang tính kỹ thuật nhưng bắt buộc, nhằm đảm bảo toàn bộ tài liệu nộp cho USCIS đáp ứng tiêu chuẩn về ngôn ngữ và pháp lý.
Các khoản chi bao gồm:
- Dịch thuật tài liệu sang tiếng Anh
- Công chứng bản sao
- Hợp pháp hóa lãnh sự (nếu cần)
Mặc dù giá trị không lớn so với tổng chi phí EB-5, nhưng nếu thực hiện không đúng chuẩn (dịch sai thuật ngữ pháp lý, thiếu chứng nhận…), hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý.
4. Phí Chính Phủ Mỹ Khi Làm EB-5
Bên cạnh chi phí đầu tư và các khoản phí dịch vụ, nhà đầu tư cần chuẩn bị một nhóm chi phí bắt buộc nộp trực tiếp cho chính phủ Mỹ trong từng giai đoạn của hồ sơ EB-5. Các khoản phí này được quy định và điều chỉnh bởi USCIS và U.S. Department of State (Bộ Ngoại giao Mỹ).
Khi nắm rõ từng loại phí theo từng mốc hồ sơ giúp nhà đầu tư chủ động về dòng tiền, đồng thời tránh sai sót trong quá trình nộp hồ sơ hoặc lên kế hoạch tài chính dài hạn.

Phí chính phủ là một phần không thể thiếu
4.1. Phí nộp hồ sơ I-526E
Đây là khoản phí cho bước đầu tiên trong hành trình EB-5, khi nhà đầu tư nộp hồ sơ chứng minh khoản đầu tư hợp lệ và đáp ứng yêu cầu chương trình. Mức phí tham khảo hiện tại cho mẫu I-526E là khoảng 3.675 USD. Với hồ sơ I-526E qua Regional Center, nhà đầu tư cũng cần lưu ý khoản EB-5 Integrity Fund fee 1.000 USD nếu áp dụng. Các khoản phí USCIS có thể thay đổi, vì vậy cần kiểm tra trực tiếp biểu phí USCIS tại thời điểm nộp hồ sơ.
4.2. Phí xin visa EB-5
Sau khi hồ sơ I-526/I-526E được chấp thuận, nhà đầu tư sẽ bước vào giai đoạn xin visa định cư hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú, tùy theo vị trí địa lý tại thời điểm đó.
Chi phí trong giai đoạn này bao gồm nhiều khoản:
- Phí xử lý visa tại Lãnh sự quán Mỹ: khoảng 345 USD/người
- Phí khám sức khỏe theo yêu cầu Lãnh sự quán
- Phí sinh trắc học (biometrics)
Đối với trường hợp điều chỉnh tình trạng tại Mỹ (Adjustment of Status), phí sẽ áp dụng theo mẫu I-485 và có thể cao hơn tùy từng giai đoạn điều chỉnh phí của USCIS. Tổng chi phí cho bước này thường dao động từ 3.000 – 5.000 USD+ cho cả gia đình, tùy số lượng thành viên và hình thức xử lý hồ sơ.
4.3. Phí nộp hồ sơ I-829
I-829 là bước cuối cùng trong hành trình EB-5, khi nhà đầu tư nộp đơn xin xóa điều kiện thẻ xanh sau khi đã hoàn thành yêu cầu về thời gian và tạo việc làm. Mức phí tham khảo cho mẫu I-829 hiện khoảng 3.750 USD. Phí sinh trắc học, nếu áp dụng, cần được kiểm tra theo biểu phí USCIS tại thời điểm nộp hồ sơ.
Khoản phí này được nộp khi nhà đầu tư chứng minh rằng khoản đầu tư đã duy trì đúng thời gian và dự án đã tạo đủ số việc làm theo yêu cầu của chương trình. Giống như các khoản phí chính phủ khác, phí I-829 cũng không hoàn lại và yêu cầu hồ sơ phải được chuẩn bị chặt chẽ để tránh kéo dài thời gian xử lý.
5. Tổng Chi Phí EB-5 Thực Tế Là Bao Nhiêu?
Trong thực tế triển khai hồ sơ, tổng chi phí EB-5 thường không cố định mà dao động theo dự án, cấu trúc hồ sơ và cách chuẩn bị ngay từ đầu. Tuy nhiên, vẫn có thể xác định một khoảng ngân sách tham chiếu để phục vụ việc lập kế hoạch.
Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí chính trong EB-5, dựa trên mặt bằng chung của các hồ sơ đầu tư qua Regional Center hiện nay:
| Nhóm chi phí | Khoản mục | Mức chi phí tham khảo |
| Vốn đầu tư | Đầu tư tại TEA | 800.000 USD |
| Đầu tư ngoài TEA | 1.050.000 USD | |
| Phí dự án | Phí quản lý dự án (Admin fee) | 50.000 – 80.000 USD |
| Phí pháp lý | Phí luật sư di trú | 15.000 – 30.000 USD |
| Phí chính phủ | I-526E | ~3.675 USD + EB-5 Integrity Fund fee 1.000 USD nếu áp dụng |
| Visa/Adjustment of Status | ~3.000 – 5.000 USD (gia đình) | |
| I-829 | ~3.750 USD + phí sinh trắc học nếu áp dụng | |
| Chi phí hồ sơ | Source of Funds, kiểm toán, tài chính | 5.000 – 20.000 USD (tuỳ hồ sơ) |
| Chi phí kỹ thuật | Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa | 2.000 – 5.000 USD |
Từ bảng trên, có thể ước tính tổng chi phí EB-5 như sau:
- Dự án TEA: khoảng 880.000 – 950.000 USD+
- Dự án non-TEA: khoảng 1.130.000 – 1.250.000 USD+
Điểm cần lưu ý là chi phí EB-5 không nên được tính theo một con số cố định tuyệt đối. Mỗi hồ sơ sẽ có mức chênh lệch riêng, tùy vào phí dự án, độ phức tạp của nguồn tiền, số lượng thành viên đi kèm và cách hồ sơ được chuẩn bị. Vì vậy, việc dự trù ngân sách theo một khoảng an toàn sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong suốt quá trình đầu tư, nộp hồ sơ và xử lý các bước pháp lý về sau.
6. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí EB-5
Chi phí EB-5 không giống nhau ở mọi hồ sơ, dù mức vốn đầu tư tối thiểu đã được quy định rõ. Sự khác biệt thường đến từ cách dự án được cấu trúc, khu vực đầu tư được lựa chọn và chất lượng đội ngũ tư vấn – pháp lý đồng hành cùng nhà đầu tư.

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi phí EB-5
6.1. Loại dự án EB-5
Mỗi dự án EB-5 có cấu trúc tài chính và mức phí vận hành riêng. Với dự án thông qua Regional Center, nhà đầu tư thường cần chuẩn bị thêm phí quản lý dự án, phí hồ sơ dự án và chi phí vận hành liên quan. Điều quan trọng không phải là chọn dự án có phí thấp nhất, mà là hiểu khoản phí đó phục vụ cho việc quản lý dòng vốn, báo cáo tiến độ, theo dõi tạo việc làm và hỗ trợ hồ sơ I-526E, I-829 về sau.
6.2. Khu vực đầu tư
Khu vực đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến mức vốn tối thiểu. Dự án thuộc TEA hoặc hạ tầng đủ điều kiện hiện áp dụng mức 800.000 USD, trong khi dự án ngoài TEA yêu cầu 1.050.000 USD. Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào khoản chênh lệch 250.000 USD, mà cần kiểm tra cơ sở xác định TEA, dữ liệu khu vực, khả năng tạo việc làm và mức độ phù hợp với mục tiêu định cư của gia đình.
6.3. Đơn vị tư vấn và luật sư
Đơn vị tư vấn và luật sư có ảnh hưởng lớn đến chi phí thực tế, nhất là ở phần chuẩn bị hồ sơ và chứng minh nguồn tiền. Một hồ sơ được rà soát kỹ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc bổ sung tài liệu, dịch thuật lại, giải trình thêm hoặc xử lý RFE. Vì vậy, chi phí tư vấn – pháp lý nên được đánh giá dựa trên năng lực đọc hồ sơ tài chính, kinh nghiệm EB-5 và khả năng phối hợp với dự án, thay vì chỉ so sánh theo mức phí.
Tuy nhiên, đơn vị tư vấn không thay thế vai trò của luật sư di trú trong việc đưa ra ý kiến pháp lý chính thức. Nhà đầu tư nên phối hợp đồng thời giữa tư vấn EB-5, luật sư và đơn vị dự án để đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị đúng vai trò của từng bên.
7. Cách Tối Ưu Chi Phí EB-5
Tối ưu chi phí EB-5 không có nghĩa là chọn phương án rẻ nhất, mà là giảm những khoản phát sinh không cần thiết trong suốt quá trình đầu tư và xét duyệt hồ sơ. Với EB-5, một quyết định sai ở giai đoạn đầu có thể khiến nhà đầu tư tốn thêm thời gian, phí pháp lý, phí bổ sung tài liệu và chi phí cơ hội.
7.1. Lựa chọn dự án phù hợp
Dự án phù hợp cần được đánh giá trên nhiều yếu tố như cấu trúc vốn, tiến độ triển khai, khả năng tạo việc làm, hồ sơ pháp lý và kinh nghiệm của đơn vị phát triển dự án. Khi dự án có nền tảng rõ ràng, nhà đầu tư sẽ hạn chế được rủi ro phát sinh trong quá trình xét duyệt I-526E và I-829, đồng thời tránh việc phải xử lý thêm các vấn đề liên quan đến tài liệu dự án hoặc năng lực tạo việc làm.

Nên lựa chọn dự án phù hợp để đầu tư EB-5
7.2. Chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu
Một bộ hồ sơ EB-5 được chuẩn bị kỹ từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh về sau. Đặc biệt, phần chứng minh nguồn tiền cần được rà soát theo đúng logic dòng tiền, từ thời điểm hình thành tài sản đến khi chuyển vào khoản đầu tư EB-5. Nếu hồ sơ thiếu chứng từ, giải trình chưa chặt hoặc dòng tiền bị đứt đoạn, nhà đầu tư có thể phải bổ sung tài liệu, dịch thuật lại và kéo dài thời gian xử lý.
7.3. Làm việc với đơn vị uy tín
Một đơn vị tư vấn có kinh nghiệm sẽ giúp nhà đầu tư nhìn trước các điểm rủi ro trong hồ sơ, thay vì chỉ xử lý khi vấn đề đã phát sinh. Sự phối hợp giữa tư vấn, luật sư di trú và dự án giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ liền mạch hơn, từ lựa chọn dự án, xây dựng chiến lược Source of Funds đến theo dõi các mốc xét duyệt. Đây là cách tối ưu chi phí bền vững hơn so với việc cắt giảm những khoản quan trọng ngay từ đầu.
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí EB-5
Trong quá trình tìm hiểu chi phí EB-5, nhiều câu hỏi thường xoay quanh khả năng hoàn vốn, các khoản chi ngoài chương trình và sự thay đổi chính sách theo thời gian. Việc làm rõ những điểm này giúp nhà đầu tư có góc nhìn thực tế hơn trước khi đưa ra quyết định.
8.1. Chi phí EB-5 có hoàn lại không?
Khoản vốn đầu tư 800.000 USD hoặc 1.050.000 USD có thể được hoàn trả theo điều khoản trong hồ sơ đầu tư, nhưng không được bảo đảm tuyệt đối. Việc hoàn vốn phụ thuộc vào hiệu quả vận hành dự án, cấu trúc capital stack, dòng tiền hoàn trả và các điều kiện pháp lý – tài chính được quy định trong tài liệu đầu tư. Ngược lại, các khoản như phí luật sư, phí quản lý dự án, phí chính phủ, dịch thuật, công chứng và chi phí xử lý hồ sơ thường không hoàn lại.
8.2. Ngoài chi phí EB-5 cần thêm chi phí sinh hoạt không?
Chi phí EB-5 không bao gồm chi phí sinh hoạt tại Mỹ, vì vậy nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm ngân sách riêng cho giai đoạn định cư ban đầu. Mức chi phí này phụ thuộc vào khu vực sinh sống, số lượng thành viên trong gia đình và kế hoạch ổn định cuộc sống sau khi nhận thẻ xanh. Việc tách riêng ngân sách đầu tư và ngân sách sinh hoạt giúp gia đình chủ động hơn về tài chính, đặc biệt trong giai đoạn chưa có nguồn thu ổn định tại Mỹ.

Gia đình cần chuẩn bị thêm chi phí sinh hoạt
8.3. Chi phí EB-5 có thay đổi theo thời gian không?
Chi phí EB-5 có thể thay đổi theo chính sách và điều kiện thị trường. Mức vốn đầu tư đã được điều chỉnh trong EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 và có cơ chế xem xét tăng theo chu kỳ trong tương lai. Ngoài ra, phí chính phủ do United States Citizenship and Immigration Services quy định cũng có thể được cập nhật theo từng giai đoạn. Vì vậy, việc theo dõi thông tin mới và triển khai hồ sơ đúng thời điểm sẽ giúp nhà đầu tư kiểm soát tốt hơn tổng chi phí EB-5.
Lời kết
Chi phí EB-5 cần được nhìn nhận như một bài toán tổng thể, nơi mỗi khoản chi đều gắn với một mục tiêu cụ thể trong hành trình định cư: từ tính hợp lệ của nguồn tiền, khả năng tạo việc làm đến tiến trình chuyển đổi thẻ xanh. Khi hiểu rõ cấu trúc chi phí, nhà đầu tư sẽ chủ động hơn trong việc phân bổ nguồn lực và tránh những phát sinh không cần thiết.
Nếu bạn đang cân nhắc EB-5 như một lộ trình an cư lâu dài tại Mỹ, Gia Capital sẽ cùng bạn đánh giá toàn diện từ năng lực tài chính, cấu trúc nguồn tiền đến lựa chọn dự án phù hợp. Một kế hoạch được chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp gia đình chủ động hơn về tài chính, hồ sơ và lựa chọn dự án trên hành trình an cư lạc nghiệp tại Mỹ.


