Chi Phí Đầu Tư EB5 Bao Nhiêu? Tổng Số Tiền Cần Chuẩn Bị
2026/03/25
Chi phí đầu tư EB5 bao nhiêu là câu hỏi mà hầu hết nhà đầu tư đặt ra khi bắt đầu tìm hiểu chương trình định cư Mỹ này. Không chỉ dừng lại ở con số 800.000 USD, EB-5 còn bao gồm nhiều khoản phí liên quan đến dự án, pháp lý và chính phủ mà nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ. Việc hiểu rõ tổng chi phí ngay từ đầu sẽ giúp bạn chủ động tài chính và tránh những phát sinh ngoài dự kiến.
Nếu bạn đang cân nhắc EB-5 như một lộ trình định cư lâu dài, việc được tư vấn đúng ngay từ đầu là rất quan trọng. Gia Capital có thể hỗ trợ bạn đánh giá tổng chi phí, lựa chọn dự án phù hợp và xây dựng kế hoạch hiệu quả.
1. Chương trình EB-5 là gì?
Chương trình EB-5 là diện định cư theo luật di trú Hoa Kỳ (Immigration and Nationality Act), do Sở Di trú Mỹ (USCIS) quản lý thực thi, cho phép nhà đầu tư nước ngoài xin thường trú tại Mỹ thông qua việc thực hiện một khoản đầu tư vào nền kinh tế Hoa Kỳ. Điểm đặc biệt của chương trình đầu tư này là cho phép cả gia đình (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi) cùng định cư.
Về bản chất, chương trình này được thiết kế nhằm thu hút nguồn vốn quốc tế vào các khu vực cần phát triển và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Song song đó, chương trình yêu cầu mỗi khoản đầu tư phải tạo ra việc làm cho người lao động Mỹ, qua đó đảm bảo lợi ích cho nền kinh tế nội địa. Chính yếu tố đầu tư gắn với tạo việc làm là nền tảng cốt lõi của chương trình.

EB-5 là chương trình đầu tư định cư
2. Chi phí đầu tư EB5 bao nhiêu?
Chi phí đầu tư EB5 không chỉ bao gồm số vốn đầu tư tối thiểu theo quy định của USCIS, mà còn bao gồm nhiều khoản phí liên quan trong quá trình thực hiện hồ sơ. Việc hiểu rõ cấu trúc chi phí giúp nhà đầu tư chuẩn bị tài chính đầy đủ và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
2.1. Mức vốn đầu tư tối thiểu EB5
Theo quy định hiện hành của Đạo luật EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 (RIA 2022), mức đầu tư EB-5 tối thiểu được áp dụng như sau:
- 800.000 USD: đối với dự án thuộc khu vực ưu tiên (TEA – bao gồm vùng nông thôn hoặc khu vực thất nghiệp cao)
- 1.050.000 USD: đối với khu vực thông thường (non-TEA)
2.2. Chi phí quản lý dự án EB5
Bên cạnh vốn đầu tư, nhà đầu tư cần trả phí quản lý dự án cho đơn vị phát triển hoặc Regional Center. Đây là khoản phí không hoàn lại, dùng để vận hành và quản lý dự án EB-5. Mức phí phổ biến hiện nay dao động khoảng 50.000 – 80.000 USD, tùy từng dự án và quy mô đầu tư.
Lưu ý: Khoản phí này không được tính vào số vốn đầu tư EB-5 và không nằm trong khoản tiền “at risk”.
2.3. Phí hành chính và phí trung tâm vùng
Ngoài các khoản trên, nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm các chi phí hành chính liên quan đến hồ sơ và dịch vụ:
- Phí nộp Form I-526E: Theo Fee Schedule (Form G-1055) và Fee Calculator của USCIS tại thời điểm nộp hồ sơ
- Phí nộp Form I-829: theo biểu phí USCIS hiện hành
- Phí luật sư di trú: khoảng 15.000 – 25.000 USD
- Phí NVC và visa: khoảng 345 USD/người + 220 USD phí thẻ xanh
- Phí dịch vụ khác (dịch thuật, công chứng…): khoảng 3.000 – 10.000 USD
Ngoài ra, một số dự án có thể thu thêm phí quản lý trung tâm vùng (Regional Center fee) tùy theo cấu trúc. Lưu ý rằng các khoản chi phí trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng dự án, đơn vị tư vấn và thời điểm thực hiện.

Tham khảo mức chi phí cần đầu tư
3. Các khoản phí pháp lý khi đầu tư EB-5
Ngoài vốn đầu tư và phí dự án, nhà đầu tư cần chuẩn bị các khoản phí pháp lý liên quan đến việc xây dựng và nộp hồ sơ. Đây là chi phí bắt buộc để đảm bảo hồ sơ đáp ứng đúng tiêu chuẩn của USCIS và hạn chế rủi ro bị từ chối.
3.1. Phí luật sư di trú
Luật sư di trú là đơn vị trực tiếp tư vấn và xây dựng hồ sơ EB-5 theo đúng quy định pháp lý của Mỹ. Phí luật sư thường dao động khoảng 15.000 – 25.000 USD cho toàn bộ quy trình, bao gồm chuẩn bị hồ sơ I-526E và I-829.
Mức phí có thể thay đổi tùy vào độ phức tạp của hồ sơ nguồn tiền và kinh nghiệm của luật sư. Đây là khoản chi phí quan trọng vì hồ sơ EB-5 yêu cầu tính chính xác và tuân thủ cao, đặc biệt ở phần chứng minh nguồn tiền.
3.2. Phí chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn tiền
Hồ sơ chứng minh nguồn tiền (source of funds và path of funds) thường cần sự tham gia của các đơn vị kế toán, kiểm toán hoặc chuyên gia tài chính để đảm bảo tính minh bạch.
Chi phí cho phần này thường dao động khoảng 5.000 – 15.000 USD, tùy vào:
- Số lượng nguồn tiền
- Độ phức tạp của dòng tiền
- Yêu cầu kiểm toán hoặc xác minh tài chính
Đây là phần dễ phát sinh chi phí nếu hồ sơ tài chính phức tạp hoặc cần bổ sung nhiều chứng từ.
3.3. Phí dịch thuật và công chứng
Toàn bộ hồ sơ EB-5 phải được dịch sang tiếng Anh và công chứng theo tiêu chuẩn USCIS. Các tài liệu bao gồm giấy tờ cá nhân, hồ sơ tài chính và giấy tờ pháp lý liên quan. Chi phí dịch thuật và công chứng thường dao động khoảng 2.000 – 5.000 USD, tùy vào:
- Số lượng tài liệu
- Ngôn ngữ gốc
- Yêu cầu chứng thực
Lưu ý: Các bản dịch phải chính xác và nhất quán với hồ sơ gốc, vì sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung (RFE).

Tham khảo các khoản phí về pháp lý
4. Các khoản phí chính phủ Mỹ khi xin visa EB-5
Trong quá trình tham gia chương trình EB-5, nhà đầu tư bắt buộc phải nộp các khoản phí chính phủ theo từng giai đoạn xử lý hồ sơ. Đây là các khoản phí do Sở Di trú Mỹ (USCIS) và các cơ quan liên quan quy định, có tính pháp lý bắt buộc và không hoàn lại.
4.1. Phí nộp hồ sơ I-526E
Hồ sơ I-526E (Immigrant Petition by Regional Center Investor) là bước đầu tiên trong quy trình EB-5 đối với nhà đầu tư thông qua Regional Center. Đây là giai đoạn USCIS đánh giá tính hợp lệ của khoản đầu tư và nguồn tiền.
Các khoản phí bao gồm:
- Phí nộp đơn I-526E: 3.675 USD
- Phí Integrity Fee (RIA 2022): 1.000 USD
- Tổng chi phí định cư EB-5 trong giai đoạn này là khoảng 4.675 USD cho mỗi hồ sơ nhà đầu tư chính.
Lưu ý pháp lý:
- Phí này chỉ áp dụng cho đơn I-526E (Regional Center), không áp dụng cho I-526 (đầu tư trực tiếp)
- Khoản phí không được hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối
- Việc thanh toán phải thực hiện đúng quy định USCIS để tránh hồ sơ bị từ chối về mặt kỹ thuật
4.2. Chi phí xin visa EB-5 định cư
Sau khi hồ sơ I-526E được chấp thuận, nhà đầu tư sẽ thực hiện thủ tục xin visa định cư thông qua Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và Lãnh sự quán Mỹ (đối với hồ sơ ngoài Mỹ) hoặc điều chỉnh tình trạng (I-485 nếu đang ở Mỹ hợp pháp).
Đối với quy trình lãnh sự (consular processing), các khoản phí chính gồm:
- Phí xử lý hồ sơ DS-260: 345 USD/người
- Phí cấp thẻ xanh USCIS (USCIS Immigrant Fee): 220 USD/người
- Các khoản phí này áp dụng cho từng thành viên trong gia đình đi kèm hồ sơ EB-5.
Lưu ý:
- Phí DS-260 được thanh toán cho NVC trước khi xếp lịch phỏng vấn
- Phí USCIS Immigrant Fee cần thanh toán trước hoặc sau khi nhập cảnh Mỹ để được cấp thẻ xanh vật lý
- Các khoản phí này là bắt buộc và không được hoàn lại
4.3. Phí nộp hồ sơ I-829
Hồ sơ I-829 (Petition by Investor to Remove Conditions) được nộp trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện hết hạn, nhằm xin chuyển sang thẻ xanh vĩnh viễn.
Các khoản phí bao gồm:
- Phí nộp đơn I-829: 3.750 USD
- Phí sinh trắc học (Biometrics): khoảng 85 USD/người
- Khoản phí này áp dụng cho nhà đầu tư và các thành viên phụ thuộc trong hồ sơ.
Lưu ý pháp lý:
- Hồ sơ I-829 là điều kiện bắt buộc để duy trì tình trạng thường trú
- Nếu không nộp đúng hạn, nhà đầu tư có thể mất quyền cư trú
- Phí không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối

Các mức phí xin visa Mỹ
5. Tổng chi phí đầu tư EB5 thực tế là bao nhiêu?
Tổng chi phí EB-5 trên thực tế không chỉ dừng lại ở mức vốn tối thiểu mà thường dao động ở mức cao hơn đáng kể khi cộng thêm các khoản phí liên quan. Cụ thể, nhà đầu tư cần chuẩn bị khoảng ~800.000 USD tiền vốn (khu vực TEA), cộng với ~60.000 – 80.000 USD phí dự án, ~20.000 – 35.000 USD phí luật sư EB-5 và khoảng ~5.000 – 10.000 USD+ cho các chi phí chính phủ và dịch vụ khác.
Trên thực tế, tổng ngân sách EB-5 thường dao động từ khoảng 900.000 USD trở lên (đối với dự án TEA). Tuy nhiên, con số này không cố định và phụ thuộc vào cấu trúc dự án, mức phí quản lý, chi phí pháp lý và độ phức tạp của hồ sơ nguồn tiền. Các khoản chi phí cần được đánh giá cụ thể theo từng dự án và thời điểm triển khai.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí eb5
Mức đầu tư EB-5 không phải là một con số cố định, mà có thể thay đổi đáng kể tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính.
6.1. Loại dự án đầu tư EB5
Mỗi dự án EB-5 có cấu trúc tài chính, mức phí và mức độ rủi ro khác nhau. Nhà đầu tư cần đánh giá các yếu tố như cấu trúc vốn, kế hoạch tạo việc làm và hồ sơ pháp lý của dự án, thay vì chỉ dựa vào mức phí để đưa ra quyết định. Ngược lại, dự án mới hoặc rủi ro cao có thể có chi phí thấp hơn nhưng tiềm ẩn nhiều bất ổn.
6.2. Khu vực đầu tư (TEA hoặc ngoài TEA)
Khu vực đầu tư là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức vốn tối thiểu của chi phí đầu tư EB5. Nếu dự án nằm trong khu vực TEA, nhà đầu tư chỉ cần ~800.000 USD, trong khi khu vực ngoài TEA yêu cầu ~1.050.000 USD. Việc lựa chọn dự án thuộc khu vực TEA giúp giảm mức vốn đầu tư tối thiểu theo quy định, nhưng tổng chi phí EB-5 vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như phí dự án, phí pháp lý và cấu trúc đầu tư.
6.3. Chi phí luật sư và dịch vụ
Chi phí pháp lý phụ thuộc nhiều vào độ phức tạp của hồ sơ nguồn tiền và đơn vị tư vấn. Những hồ sơ có nhiều nguồn thu, liên quan đến chuyển nhượng tài sản hoặc cấu trúc tài chính phức tạp thường phát sinh chi phí cao hơn. Ngoài ra, các đơn vị luật sư uy tín, giàu kinh nghiệm cũng có mức phí cao hơn nhưng đổi lại là sự an toàn và tỷ lệ thành công cao hơn.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư
7. Lợi ích khi đầu tư EB-5
Chương trình EB-5 không chỉ mang lại cơ hội định cư hợp pháp tại Mỹ mà còn mở ra nhiều lợi ích lâu dài cho nhà đầu tư và gia đình. Đây là một trong những diện định cư có tính ổn định và rõ ràng về mặt pháp lý.
7.1. Nhận thẻ xanh Mỹ cho cả gia đình
Một trong những lợi ích lớn nhất của EB-5 là nhà đầu tư có thể nhận thẻ xanh Mỹ cùng với vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn. Sau khi hoàn tất các bước của chương trình, cả gia đình sẽ trở thành thường trú nhân hợp pháp, được sinh sống và định cư lâu dài tại Mỹ.
7.2. Cơ hội học tập và làm việc tại Mỹ
Khi có thẻ xanh, nhà đầu tư và gia đình được hưởng quyền lợi tương tự công dân Mỹ trong nhiều lĩnh vực. Con cái có thể học tại các trường công lập với chi phí thấp hơn so với du học sinh, đồng thời có nhiều cơ hội tiếp cận hệ thống giáo dục chất lượng cao. Người trưởng thành có quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ mà không cần xin giấy phép lao động riêng.
7.3. Cơ hội đầu tư và kinh doanh tại Mỹ
Thẻ xanh EB-5 giúp nhà đầu tư tự do tham gia các hoạt động kinh doanh và đầu tư tại Mỹ mà không bị hạn chế như người nước ngoài. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận thị trường lớn, môi trường minh bạch và hệ thống pháp lý ổn định, từ đó tạo điều kiện phát triển tài sản và mở rộng hoạt động lâu dài.
8. Câu hỏi thường gặp về chi phí đầu tư EB5
Khi tìm hiểu về chi phí EB-5, nhà đầu tư thường có nhiều thắc mắc liên quan đến khả năng hoàn vốn, biến động chi phí và các khoản cần chuẩn bị thêm. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến:

Nhiều thắc mắc xoay quanh mức chi phí đầu tư EB5
8.1. EB5 có hoàn vốn không?
Chương trình EB-5 không đảm bảo hoàn vốn, vì theo quy định của USCIS, khoản đầu tư phải ở trạng thái “at risk”, tức là có rủi ro kinh doanh thực tế và không được cam kết hoàn trả. Việc hoàn vốn phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của dự án và chiến lược thoái vốn, thường diễn ra sau khoảng 5 – 7 năm hoặc lâu hơn.
8.2. Chi phí EB5 có thay đổi theo từng năm không?
Chi phí EB-5 có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt là mức vốn đầu tư tối thiểu được điều chỉnh theo lạm phát theo quy định của RIA 2022 (chu kỳ 5 năm). Ngoài ra, các khoản phí như phí USCIS, phí dự án hoặc phí luật sư cũng có thể thay đổi tùy theo chính sách và thị trường tại từng thời điểm.
8.3. Ngoài vốn đầu tư EB5 có cần chuẩn bị thêm chi phí sinh hoạt không?
Ngoài vốn đầu tư và các khoản phí hồ sơ EB-5, nhà đầu tư cần chuẩn bị thêm chi phí sinh hoạt khi sang Mỹ. Mức tiền này phụ thuộc vào khu vực sinh sống và quy mô gia đình, nhưng thường bao gồm chi phí nhà ở, giáo dục, bảo hiểm và sinh hoạt hàng ngày. Đây là khoản cần được tính toán riêng, không liên quan đến chi phí đầu tư EB5.
Lời kết
Chi phí đầu tư EB5 bao nhiêu không phải là một con số cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dự án, cấu trúc hồ sơ và đơn vị tư vấn. Việc nắm rõ từng khoản sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định chính xác hơn.
Để tối ưu ngân sách và đảm bảo lộ trình EB-5 diễn ra thuận lợi, việc lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín là yếu tố then chốt. Gia Capital đồng hành cùng nhà đầu tư trong việc minh bạch chi phí, kiểm soát rủi ro và triển khai hồ sơ một cách chuyên nghiệp, an toàn.
Lưu ý các thông tin về chi phí và thời gian trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn. Nhà đầu tư cần kiểm tra biểu phí USCIS, Bộ Ngoại giao Mỹ và tư vấn chuyên môn để có thông tin cập nhật chính xác cho từng hồ sơ cụ thể.


